- 皮bì(da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
lông thú; da lông; bộ lông
Lớp lông của chiếc áo khoác này rất mềm.
da lông; (bóng) hiểu biết hời hợt; kiến thức nông cạn
Anh ấy chỉ hiểu biết hời hợt.
lông thú; áo lông
Chiếc áo khoác lông này rất ấm.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
lông thú; da lông; bộ lông
Lớp lông của chiếc áo khoác này rất mềm.
da lông; (bóng) hiểu biết hời hợt; kiến thức nông cạn
Anh ấy chỉ hiểu biết hời hợt.
lông thú; áo lông
Chiếc áo khoác lông này rất ấm.
hiểu biết nông cạn; kiến thức bề nổi
Sự hiểu biết của anh ấy về vấn đề này chỉ là hời hợt.
đánh mất; bỏ lỡ; tiêu tan (cơ hội, sinh mạng…)
Lớp lông của chiếc áo này rất mềm.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
lông thú; da lông; bộ lông
hiểu biết nông cạn; kiến thức bề nổi
Sự hiểu biết của anh ấy về vấn đề này chỉ là hời hợt.
đánh mất; bỏ lỡ; tiêu tan (cơ hội, sinh mạng…)
Lớp lông của chiếc áo này rất mềm.