- 皮bì(da)
- 刍sô(cắt cỏ, bó rơm)
Da bị nhăn nhúm như những nếp gấp trên bó rơm bị bóp chặt.
nếp gấp; vết gấp
Chiếc áo này có nhiều nếp nhăn.
vết gấp; nếp gấp
Tờ giấy này có nhiều nếp gấp.
sóng nhỏ; vi sóng; sóng cực ngắn
Tờ giấy này có nhiều nếp nhăn.
nếp gấp; vết gấp
Chiếc áo này có nhiều nếp nhăn.
vết gấp; nếp gấp
Tờ giấy này có nhiều nếp gấp.
sóng nhỏ; vi sóng; sóng cực ngắn
Tờ giấy này có nhiều nếp nhăn.
Da bị nhăn nhúm như những nếp gấp trên bó rơm bị bóp chặt.
Dùng tay cầm rìu chặt gãy cành cây là ý nghĩa của chữ 折 (chiết).
Da bị nhăn nhúm như những nếp gấp trên bó rơm bị bóp chặt.
Dùng tay cầm rìu chặt gãy cành cây là ý nghĩa của chữ 折 (chiết).
nếp gấp; vết gấp
nếp gấp; vết gấp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
vòng; chu kỳ; tuần
vòng; chu kỳ; tuần