- 皮bì(da)
- 刍sô(cắt cỏ, bó rơm)
Da bị nhăn nhúm như những nếp gấp trên bó rơm bị bóp chặt.
ra hiệu bằng mắt mày; nháy mắt ra hiệu
Anh ấy cau mày nhìn tôi.
nhíp mày; cau mày
Anh ấy nhíu mày nhìn tôi.
ra hiệu bằng mắt mày; nháy mắt ra hiệu
Anh ấy cau mày nhìn tôi.
nhíp mày; cau mày
Anh ấy nhíu mày nhìn tôi.
Da bị nhăn nhúm như những nếp gấp trên bó rơm bị bóp chặt.
Da bị nhăn nhúm như những nếp gấp trên bó rơm bị bóp chặt.
ra hiệu bằng mắt mày; nháy mắt ra hiệu
ra hiệu bằng mắt mày; nháy mắt ra hiệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.