- 皮bì(da)
- 刍sô(cắt cỏ, bó rơm)
Da bị nhăn nhúm như những nếp gấp trên bó rơm bị bóp chặt.
nhăn nheo; co rút
Mặt anh ấy nhăn lại.
nhăn nheo; co rút
nhăn nheo; co rút
Mặt anh ấy nhăn lại.
nhăn nheo; co rút
Da bị nhăn nhúm như những nếp gấp trên bó rơm bị bóp chặt.
Sợi tơ co rút lại như người thu mình nghỉ ngơi trong đêm.
Da bị nhăn nhúm như những nếp gấp trên bó rơm bị bóp chặt.
Sợi tơ co rút lại như người thu mình nghỉ ngơi trong đêm.
nhăn nheo; co rút
nhăn nheo; co rút
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.