- 列liệt(hàng, xếp hàng)
- 衣y(áo, vải)
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
nứt nẻ (môi, da)
Vào mùa đông, tay tôi rất dễ bị nứt nẻ.
nứt nẻ (môi, da)
Vào mùa đông, tay tôi rất dễ bị nứt nẻ.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
nứt nẻ (môi, da)
nứt nẻ (môi, da)