- 工công(lao động, thợ thuyền)
- 力lực(sức mạnh)
Công lao là kết quả của việc dùng sức mạnh để lao động.
tự hào công lao mà không thành công; tự đắc tự mãn không có thành quả [thành ngữ]
Anh ấy luôn khoe khoang nhưng chẳng làm được gì.
tự hào công lao mà không thành công; tự đắc tự mãn không có thành quả [thành ngữ]
Anh ấy luôn khoe khoang nhưng chẳng làm được gì.
Công lao là kết quả của việc dùng sức mạnh để lao động.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Công lao là kết quả của việc dùng sức mạnh để lao động.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
tự hào công lao mà không thành công; tự đắc tự mãn không có thành quả [thành ngữ]
tự hào công lao mà không thành công; tự đắc tự mãn không có thành quả [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.