- 扌thủ(bàn tay)
- 寺tự(chùa, nơi quan lại làm việc)
Dùng bàn tay nắm giữ chặt, như người gác cổng chùa không rời vị trí.
kiêu kỳ; e dè giữ ý; kiềm chế
Cô ấy luôn giữ thái độ dè dặt như vậy.
kín đáo; hướng nội; trầm lặng
Cô ấy là một cô gái rất kín đáo.
kiêu kỳ; e dè giữ ý; kiềm chế
Cô ấy luôn giữ thái độ dè dặt như vậy.
kín đáo; hướng nội; trầm lặng
Cô ấy là một cô gái rất kín đáo.
Dùng bàn tay nắm giữ chặt, như người gác cổng chùa không rời vị trí.
Dùng bàn tay nắm giữ chặt, như người gác cổng chùa không rời vị trí.
kiêu kỳ; e dè giữ ý; kiềm chế
kiêu kỳ; e dè giữ ý; kiềm chế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.