汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
知乎 Zhī hū — tri hồ | KoiSpeak
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
Tri Hồ
nǐ
yòng
zhī
hū
ma
?
你
用
知
乎
吗
?
🔊
Bạn có dùng Zhihu không?
CÁCH VIẾT
知
乎
Tập viết
Đang tải…
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
Tri Hồ
nǐ
yòng
zhī
hū
ma
?
你
用
知
乎
吗
?
🔊
Bạn có dùng Zhihu không?
CÁCH VIẾT
知
乎
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
BỘ THỦ
⽮
thỉ · mũi tên
Bộ 111 · 8 nét
CẤU TẠO
⿻
(chồng lên)
+
⿻
(chồng lên)
?
+
BỘ THỦ
⼃
phiệt · nét sổ xiên
Bộ 4 · 5 nét
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
BỘ THỦ
⽮
thỉ · mũi tên
Bộ 111 · 8 nét
CẤU TẠO
⿻
(chồng lên)
+
⿻
(chồng lên)
?
+
BỘ THỦ
⼃
phiệt · nét sổ xiên
Bộ 4 · 5 nét
知乎
🔊
Zhī
hū
tri hồ
Tri Hồ
1 nghĩa
知乎
Phồn thể
知
🔊
Zhī
hū
tri hồ
// NGHĨA CHÍNH
Tri Hồ
1 nghĩa
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
知
🔊
zhī
biết; hiểu
短
🔊
duǎn
ngắn; thiếu hụt; điểm yếu
矮
🔊
ǎi
lùn; thấp (người)
矣
🔊
yǐ
rồi; đã (văn)
矢
🔊
shǐ
sáng lấp lánh; lóng lánh
矫
🔊
jiǎo
sửa chữa; chỉnh đốn (lỗi lầm hoặc sai trái)
矦
🔊
hóu
tước hầu; chư hầu
矧
🔊
shěn
chóng mặt; hoa mắt; chứng choáng váng
矨
🔊
yǐng
lùn; bé nhỏ
矩
🔊
jǔ
thước vuông; quy tắc; khuôn phép
矬
🔊
cuó
thấp; lùn; thấp lùn
矰
🔊
zēng
mũi tên có dây; tên có dây buộc
矢
口
丿
丷
矢
口
丿
丷