- 矢thỉ(mũi tên)
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
phim ngắn; kịch ngắn; tiểu phẩm
Tôi thích xem phim ngắn.
phim ngắn; kịch ngắn (đặc biệt là phim ngắn nhiều tập trên nền tảng di động, thường dưới 5 phút mỗi tập)
Bạn có thích xem phim ngắn không?
phim ngắn; kịch ngắn; tiểu phẩm
Tôi thích xem phim ngắn.
phim ngắn; kịch ngắn (đặc biệt là phim ngắn nhiều tập trên nền tảng di động, thường dưới 5 phút mỗi tập)
Bạn có thích xem phim ngắn không?
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
phim ngắn; kịch ngắn; tiểu phẩm
phim ngắn; kịch ngắn; tiểu phẩm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.