- 矢thỉ(mũi tên)
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
câu; mệnh đề
Anh ấy thích nói những câu ngắn.
câu; mệnh đề
Anh ấy thích nói những câu ngắn.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Câu văn là lời nói từ miệng được bao bọc gọn trong một ý.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Câu văn là lời nói từ miệng được bao bọc gọn trong một ý.
câu; mệnh đề
câu; mệnh đề
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.