- 矢thỉ(mũi tên)
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
chim sẻ mỏ ngắn; chim Pericrocotus brevirostris
Chim sơn tiêu mỏ ngắn là một loài chim di cư.
chim sẻ mỏ ngắn; chim Pericrocotus brevirostris
Chim sơn tiêu mỏ ngắn là một loài chim di cư.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Chữ 鳥 vẽ hình một con chim với mắt, thân, cánh và bốn chấm lửa tượng trưng cho đuôi lông.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Chữ 鳥 vẽ hình một con chim với mắt, thân, cánh và bốn chấm lửa tượng trưng cho đuôi lông.
chim sẻ mỏ ngắn; chim Pericrocotus brevirostris
chim sẻ mỏ ngắn; chim Pericrocotus brevirostris
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.