- 矢thỉ(mũi tên)
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
chim cướp đuôi ngắn; chim cướp ký sinh
Chim cướp biển đuôi ngắn là một loài chim biển.
chim cướp đuôi ngắn; chim cướp ký sinh
Chim cướp biển đuôi ngắn là một loài chim biển.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Kẻ trộm dùng vũ lực để cướp đoạt tiền bạc và của cải của người khác.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Kẻ trộm dùng vũ lực để cướp đoạt tiền bạc và của cải của người khác.
chim cướp đuôi ngắn; chim cướp ký sinh
chim cướp đuôi ngắn; chim cướp ký sinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.