- 矢thỉ(mũi tên)
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
chim họa mi đuôi ngắn; Suthora davidiana
Chim ốc mít đuôi ngắn là một loài chim rất nhỏ.
chim họa mi đuôi ngắn; Suthora davidiana
Chim ốc mít đuôi ngắn là một loài chim rất nhỏ.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
chim họa mi đuôi ngắn; Suthora davidiana
chim họa mi đuôi ngắn; Suthora davidiana
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.