- 矢thỉ(mũi tên)
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
việc tạm thời; lao động tạm
Anh ấy đã tìm được một công việc tạm thời.
công nhân tạm thời; công việc làm thời vụ
Anh ấy làm việc vặt để nuôi gia đình.
thăm tân gia; tiệc mừng nhà mới
việc tạm thời; lao động tạm
Anh ấy đã tìm được một công việc tạm thời.
công nhân tạm thời; công việc làm thời vụ
Anh ấy làm việc vặt để nuôi gia đình.
thăm tân gia; tiệc mừng nhà mới
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
việc tạm thời; lao động tạm
việc tạm thời; lao động tạm
Anh ấy là một công nhân thời vụ.
Anh ấy là một công nhân thời vụ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.