- 矢thỉ(mũi tên)
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
quần áo ngắn để lộ tay chân; mặc quần áo ngắn như vậy
Cô ấy thích mặc đồ ngắn.
quần áo ngắn để lộ tay chân; mặc quần áo ngắn như vậy
Cô ấy thích mặc đồ ngắn.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Dùng tay chia tách để hóa trang thành một người khác.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Dùng tay chia tách để hóa trang thành một người khác.
quần áo ngắn để lộ tay chân; mặc quần áo ngắn như vậy
quần áo ngắn để lộ tay chân; mặc quần áo ngắn như vậy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.