- 矢thỉ(mũi tên)
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
ngón tay ngắn; hiện tượng ngón tay teo lùn
Brachydactylism là một bệnh di truyền.
ngón tay ngắn; hiện tượng ngón tay teo lùn
Brachydactylism là một bệnh di truyền.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
ngón tay ngắn; hiện tượng ngón tay teo lùn
ngón tay ngắn; hiện tượng ngón tay teo lùn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.