- 矢thỉ(mũi tên)
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
thời gian ngắn; chốc lát
Tôi chỉ có một thời gian ngắn.
thời gian ngắn; tạm thời
Chúng ta chỉ có một thời gian ngắn.
thời gian ngắn; chốc lát
Tôi chỉ có một thời gian ngắn.
thời gian ngắn; tạm thời
Chúng ta chỉ có một thời gian ngắn.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
thời gian ngắn; chốc lát
thời gian ngắn; chốc lát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.