- 矢thỉ(mũi tên)
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
tín dụng ngắn hạn; vay vốn ngắn hạn
Tài trợ ngắn hạn là phương thức tài trợ phổ biến của doanh nghiệp.
tín dụng ngắn hạn; vay vốn ngắn hạn
Tài trợ ngắn hạn là phương thức tài trợ phổ biến của doanh nghiệp.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Hơi nóng từ nồi đỉnh làm tan chảy mọi thứ như sâu bọ tan biến vào nhau.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Hơi nóng từ nồi đỉnh làm tan chảy mọi thứ như sâu bọ tan biến vào nhau.
tín dụng ngắn hạn; vay vốn ngắn hạn
tín dụng ngắn hạn; vay vốn ngắn hạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.