- 矢thỉ(mũi tên)
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
ấm áp; ấm sực
Chúng ta nên bù đắp những điểm yếu của mình.
điểm yếu; khía cạnh kém
Mỗi người đều có điểm yếu của riêng mình.
ấm áp; ấm sực
Chúng ta nên bù đắp những điểm yếu của mình.
điểm yếu; khía cạnh kém
Mỗi người đều có điểm yếu của riêng mình.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
ấm áp; ấm sực
ấm áp; ấm sực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.