- 矢thỉ(mũi tên)
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
thiếu nợ; nợ một phần
Anh ấy đã thiếu tiền thuê nhà.
thiếu; khan hiếm
Chúng tôi thiếu vốn.
thiếu; tạm nợ
Chúng tôi thiếu người.
thiếu nợ; nợ một phần
Anh ấy đã thiếu tiền thuê nhà.
thiếu; khan hiếm
Chúng tôi thiếu vốn.
thiếu; tạm nợ
Chúng tôi thiếu người.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
欠 vẽ hình người há miệng ngáp, tượng trưng cho sự thiếu hụt và hơi thở thoát ra.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
欠 vẽ hình người há miệng ngáp, tượng trưng cho sự thiếu hụt và hơi thở thoát ra.
thiếu nợ; nợ một phần
thiếu nợ; nợ một phần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.