- 矢thỉ(mũi tên)
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
hẹp và nông; (dùng trong chữ ghép)
Tầm nhìn của anh ấy rất thiển cận.
hẹp và nông; (dùng trong chữ ghép)
Tầm nhìn của anh ấy rất thiển cận.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Nước nhỏ bé, ít ỏi thì chỉ là vũng nông cạn mà thôi.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Nước nhỏ bé, ít ỏi thì chỉ là vũng nông cạn mà thôi.
hẹp và nông; (dùng trong chữ ghép)
hẹp và nông; (dùng trong chữ ghép)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.