- 矢thỉ(mũi tên)
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
đoạn phim ngắn; video clip
Tôi thích xem video clip.
phim ngắn
Tôi thích xem phim ngắn.
đoạn phim ngắn; video clip
Tôi thích xem video clip.
phim ngắn
Tôi thích xem phim ngắn.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
đoạn phim ngắn; video clip
đoạn phim ngắn; video clip
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.