- 矢thỉ(mũi tên)
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
giao dịch ngắn hạn; đầu cơ ngắn hạn
Đầu tư ngắn hạn có rủi ro cao.
giao dịch ngắn hạn; đầu cơ ngắn hạn
Đầu tư ngắn hạn có rủi ro cao.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
giao dịch ngắn hạn; đầu cơ ngắn hạn
giao dịch ngắn hạn; đầu cơ ngắn hạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.