- 矢thỉ(mũi tên)
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
trong bóng tối; ngầm; bí mật
Tôi có một con chó săn chân ngắn.
bí mật; lén lút; trong bóng tối
Chó săn chân ngắn là một loại chó đáng yêu.
trong bóng tối; ngầm; bí mật
Tôi có một con chó săn chân ngắn.
bí mật; lén lút; trong bóng tối
Chó săn chân ngắn là một loại chó đáng yêu.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Đôi chân (腿) là phần thịt giúp ta bước lùi hay tiến tới.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Đôi chân (腿) là phần thịt giúp ta bước lùi hay tiến tới.
trong bóng tối; ngầm; bí mật
trong bóng tối; ngầm; bí mật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.