- 矢thỉ(mũi tên)
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
điểm đông chí; điểm hạ chí phía nam (điểm mặt trời đạt cực nam)
điểm đông chí; điểm hạ chí phía nam (điểm mặt trời đạt cực nam)
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
điểm đông chí; điểm hạ chí phía nam (điểm mặt trời đạt cực nam)
điểm đông chí; điểm hạ chí phía nam (điểm mặt trời đạt cực nam)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.