- 矢thỉ(mũi tên)
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
gánh áo ngắn; băng đảng áo ngắn
“Đoản y bang” là cách gọi người lao động chân tay thời xưa.
nhân dân lao động; người lao động
Đoản y bang là những người ở tầng lớp dưới của xã hội.
gáng người mặc áo ngắn; lực sĩ gáng công
gánh áo ngắn; băng đảng áo ngắn
“Đoản y bang” là cách gọi người lao động chân tay thời xưa.
nhân dân lao động; người lao động
Đoản y bang là những người ở tầng lớp dưới của xã hội.
gáng người mặc áo ngắn; lực sĩ gáng công
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
gánh áo ngắn; băng đảng áo ngắn
gánh áo ngắn; băng đảng áo ngắn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Đoản y bang là cách gọi người lao động trong xã hội cũ.
công nhân áo xanh; thợ lao động; giai cấp lao động
Công nhân cổ xanh là những người lao động chân tay.
Đoản y bang là cách gọi người lao động trong xã hội cũ.
công nhân áo xanh; thợ lao động; giai cấp lao động
Công nhân cổ xanh là những người lao động chân tay.