- 矢thỉ(mũi tên)
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
quần short; quần ngắn
中长度到膝盖以上的裤子chángdù dào xīgài yǐshàng de kùzi
Mùa hè tôi thích mặc quần đùi.
quần short; quần ngắn
中长度不到膝盖的裤子chángdù búdào xīgài de kùzi
Tôi thích mặc quần đùi.
quần short; quần ngắn
中长度到膝盖以上的裤子chángdù dào xīgài yǐshàng de kùzi
Mùa hè tôi thích mặc quần đùi.
quần short; quần ngắn
中长度不到膝盖的裤子chángdù búdào xīgài de kùzi
Tôi thích mặc quần đùi.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
quần short; quần ngắn
quần short; quần ngắn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.