- 矢thỉ(mũi tên)
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
lớp đào tạo ngắn hạn
Tôi đã tham gia một khóa huấn luyện ngắn hạn.
lớp đào tạo ngắn hạn
Tôi đã tham gia một khóa huấn luyện ngắn hạn.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Huấn luyện là để lời dạy bảo chảy đều như dòng sông vào tâm trí học trò.
Dùng dao chẻ đôi tảng ngọc thành hai phần đều nhau, tượng trưng cho việc phân chia thành từng ban nhóm.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Huấn luyện là để lời dạy bảo chảy đều như dòng sông vào tâm trí học trò.
Dùng dao chẻ đôi tảng ngọc thành hai phần đều nhau, tượng trưng cho việc phân chia thành từng ban nhóm.
lớp đào tạo ngắn hạn
lớp đào tạo ngắn hạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.