- 矢thỉ(mũi tên)
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
tin nhắn; SMS
Tôi gửi tin nhắn cho bạn.
tin nhắn; thông điệp ngắn
tin nhắn; SMS
Tôi gửi tin nhắn cho bạn.
tin nhắn; thông điệp ngắn
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
tin nhắn; SMS
tin nhắn; SMS
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.