- 矢thỉ(mũi tên)
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
giày ngắn; giày cổ ngắn
Cô ấy thích đi giày bốt cổ ngắn.
giày ngắn; giày cổ ngắn
Cô ấy thích đi giày bốt cổ ngắn.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
giày ngắn; giày cổ ngắn
giày ngắn; giày cổ ngắn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.