- 矢thỉ(mũi tên)
- 委ủy(uốn éo, thấp xuống)
Người thấp lùn như mũi tên bị uốn cong, không vươn thẳng lên được.
hươu hoẵng Siberia (Capreolus pygargus)
Hươu hoẵng Siberia là một loài hươu sống ở châu Á.
hươu hoẵng Siberia (Capreolus pygargus)
Hươu hoẵng Siberia là một loài hươu sống ở châu Á.
Người thấp lùn như mũi tên bị uốn cong, không vươn thẳng lên được.
鹿 là hình ảnh con hươu với sừng, đầu và bốn chân được vẽ lại từ thời cổ đại.
Người thấp lùn như mũi tên bị uốn cong, không vươn thẳng lên được.
鹿 là hình ảnh con hươu với sừng, đầu và bốn chân được vẽ lại từ thời cổ đại.
hươu hoẵng Siberia (Capreolus pygargus)
hươu hoẵng Siberia (Capreolus pygargus)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.