汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
磵 jiàn — giản | KoiSpeak
磵
🔊
jiàn
giản
ⓘ
Chưa có thông tin chi tiết cho từ này.
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
汉字
🔊
hàn
zì
chữ Hán; Hán tự
好玩儿
🔊
hǎo
wán
r
thú vị; vui; hay
前边
🔊
qián
bian
trước; phía trước; trước đây; cũ (trước đây)
中学生
🔊
zhōng
xué
shēng
học sinh trung học
网友
🔊
wǎng
yǒu
bạn trên mạng; bạn online
饭馆
🔊
fàn
guǎn
nhà hàng; quán cơm
课本
🔊
kè
běn
sách giáo khoa; sách học
打车
🔊
dǎ
chē
đi taxi; bắt taxi
小学生
🔊
xiǎo
xué
shēng
học sinh tiểu học
男孩儿
🔊
nán
hái
r
dạng erhua của 男孩[nan2 hai2]
小孩儿
🔊
xiǎo
hái
r
trẻ con; đứa trẻ; bé
外语
🔊
wài
yǔ
ngoại ngữ; tiếng nước ngoài