- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 冫băng(nhỏ, yếu ớt)
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
có nỗi khổ mà không nói được; ngậm đắng nuốt cay
Anh ấy không bao giờ tỏ ra yếu đuối.
thể hiện yếu đuối; tỏ ra nhân nhượng
Anh ấy không bao giờ chịu thua.
tỏ ra yếu thế; chịu thua
có nỗi khổ mà không nói được; ngậm đắng nuốt cay
Anh ấy không bao giờ tỏ ra yếu đuối.
thể hiện yếu đuối; tỏ ra nhân nhượng
Anh ấy không bao giờ chịu thua.
tỏ ra yếu thế; chịu thua
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
có nỗi khổ mà không nói được; ngậm đắng nuốt cay
có nỗi khổ mà không nói được; ngậm đắng nuốt cay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
động vật có túi (thú có túi)
Anh ấy không bao giờ thể hiện sự yếu đuối trước mặt người khác.
động vật có túi (thú có túi)
Anh ấy không bao giờ thể hiện sự yếu đuối trước mặt người khác.