- 礻thị(thần linh, nghi lễ)
- 乚ất(đường cong, móc)
Lễ nghi là những quy tắc thiêng liêng dâng lên thần linh.
nghi lễ; lễ tiết
Lễ tục ở nơi này rất đặc biệt.
phong tục; tục lệ; thông thường; trần tục
Đây là lễ tục của gia đình chúng tôi.
nghi lễ; lễ tiết
Lễ tục ở nơi này rất đặc biệt.
phong tục; tục lệ; thông thường; trần tục
Đây là lễ tục của gia đình chúng tôi.
Lễ nghi là những quy tắc thiêng liêng dâng lên thần linh.
Phong tục là thói quen của người dân sống chung trong một vùng đất.
Lễ nghi là những quy tắc thiêng liêng dâng lên thần linh.
Phong tục là thói quen của người dân sống chung trong một vùng đất.
nghi lễ; lễ tiết
nghi lễ; lễ tiết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.