- 礻thị(thần linh, nghi lễ)
- 乚ất(đường cong, móc)
Lễ nghi là những quy tắc thiêng liêng dâng lên thần linh.
quán giải trí đêm (nữ phục vụ mặc đầm dạ hội)
Tiệm lễ phục này rất được yêu thích.
quán giải trí đêm (nữ phục vụ mặc đầm dạ hội)
Tiệm lễ phục này rất được yêu thích.
Lễ nghi là những quy tắc thiêng liêng dâng lên thần linh.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Cửa hàng là nơi có mái che để chiếm giữ một chỗ buôn bán.
Lễ nghi là những quy tắc thiêng liêng dâng lên thần linh.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Cửa hàng là nơi có mái che để chiếm giữ một chỗ buôn bán.
quán giải trí đêm (nữ phục vụ mặc đầm dạ hội)
quán giải trí đêm (nữ phục vụ mặc đầm dạ hội)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.