- 礻thị(thần linh, tế lễ)
- 土thổ(đất đai)
Thờ thần đất là nghi lễ gốc rễ của cộng đồng xã hội.
xã giao; vận động khéo léo; (bóng) đối phó; cầm cự
Trẻ em cần được xã hội hóa.
xã giao; vận động khéo léo; (bóng) đối phó; cầm cự
Trẻ em cần được xã hội hóa.
Thờ thần đất là nghi lễ gốc rễ của cộng đồng xã hội.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Thờ thần đất là nghi lễ gốc rễ của cộng đồng xã hội.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
xã giao; vận động khéo léo; (bóng) đối phó; cầm cự
xã giao; vận động khéo léo; (bóng) đối phó; cầm cự
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.