- 母mẫu(người mẹ (tượng hình))
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
Lục bảo; ngọc lục bảo
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn ngọc lục bảo.
Lục bảo; ngọc lục bảo
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn ngọc lục bảo.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
Sợi tơ nhuộm màu xanh lá cây gợi nhớ màu lục tươi mát của thiên nhiên.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
Sợi tơ nhuộm màu xanh lá cây gợi nhớ màu lục tươi mát của thiên nhiên.
Lục bảo; ngọc lục bảo
Lục bảo; ngọc lục bảo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.