- 礻thị(thần linh, bàn thờ)
- 兄chúc(anh trai, người nói trước)
Trước bàn thờ thần linh, người anh cất lời cầu chúc.
cắt tóc khi xuất gia (theo nghi lễ dân tộc)
Anh ấy cắt tóc để trở thành một nhà sư.
cắt tóc khi xuất gia (theo nghi lễ dân tộc)
Anh ấy cắt tóc để trở thành một nhà sư.
Trước bàn thờ thần linh, người anh cất lời cầu chúc.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Trước bàn thờ thần linh, người anh cất lời cầu chúc.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
cắt tóc khi xuất gia (theo nghi lễ dân tộc)
cắt tóc khi xuất gia (theo nghi lễ dân tộc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.