- 礻thị(thần linh, tế lễ)
- 申thân(trình bày, sấm sét)
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
xuất hiện biến mất bí ẩn; như thần như quỷ [thành ngữ]
Anh ấy thần xuất quỷ một, không ai biết anh ấy ở đâu.
xuất hiện bất thình lình, biến mất bí ẩn; khó nắm bắt [thành ngữ]
Tên trộm này thần xuất quỷ một, rất khó bắt được.
xuất hiện biến mất bí ẩn; như thần như quỷ [thành ngữ]
Anh ấy thần xuất quỷ một, không ai biết anh ấy ở đâu.
xuất hiện bất thình lình, biến mất bí ẩn; khó nắm bắt [thành ngữ]
Tên trộm này thần xuất quỷ một, rất khó bắt được.
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Nước nhấn chìm mọi thứ như một cây gậy quật xuống, làm cho biến mất.
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Nước nhấn chìm mọi thứ như một cây gậy quật xuống, làm cho biến mất.
xuất hiện biến mất bí ẩn; như thần như quỷ [thành ngữ]
xuất hiện biến mất bí ẩn; như thần như quỷ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.