- 礻thị(thần linh, tế lễ)
- 申thân(trình bày, sấm sét)
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
say mê; bị cuốn hút
Tôi rất mê mẩn văn hóa Trung Quốc.
tâm hồn hướng về; thương nhớ; luyến tiếc
Tôi đã say mê cảnh đẹp ở đó từ lâu.
mong mỏi; khao khát
say mê; bị cuốn hút
Tôi rất mê mẩn văn hóa Trung Quốc.
tâm hồn hướng về; thương nhớ; luyến tiếc
Tôi đã say mê cảnh đẹp ở đó từ lâu.
mong mỏi; khao khát
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
say mê; bị cuốn hút
say mê; bị cuốn hút
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Tôi tràn đầy khát khao về tương lai.
mơ thấy; nằm mơ thấy
Tôi mơ ước được đi du lịch Trung Quốc.
Tôi tràn đầy khát khao về tương lai.
mơ thấy; nằm mơ thấy
Tôi mơ ước được đi du lịch Trung Quốc.