- 覀tây(phía tây (biến thể))
- 示thị(thần linh, trình bày)
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
doanh thu phòng vé; tổng doanh thu
Doanh thu phòng vé của bộ phim này rất tốt.
doanh thu phòng vé; tổng doanh thu
Doanh thu phòng vé của bộ phim này rất tốt.
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
doanh thu phòng vé; tổng doanh thu
doanh thu phòng vé; tổng doanh thu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.