tai họa; kiếp nạn; cướp đoạt
中不好的事情;灾难búhǎo de shìqing;zāinàn
Anh ấy đã mang tai họa đến cho gia đình.
tai hoạ lớn; đại hoạ
中严重的坏事或灾难yánzhòng de huàishì huòzhě zāinàn
Tai họa này quá lớn rồi.
tai họa; kiếp nạn; cướp đoạt
中不好的事情;灾难búhǎo de shìqing;zāinàn
Anh ấy đã mang tai họa đến cho gia đình.
tai hoạ lớn; đại hoạ
中严重的坏事或灾难yánzhòng de huàishì huòzhě zāinàn
Tai họa này quá lớn rồi.
tai họa; kiếp nạn; cướp đoạt
bất hạnh; không may; rủi ro
中不好的事情;带来坏结果的事búhǎo de shìqing;dàilái huài jiéguǒ de shì
Gần đây anh ấy gặp rất nhiều chuyện xui xẻo.
bất hạnh; không may; rủi ro
中不好的事情;带来坏结果的事búhǎo de shìqing;dàilái huài jiéguǒ de shì
Gần đây anh ấy gặp rất nhiều chuyện xui xẻo.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.