- 木mộc(cây gỗ)
- 艮cấn(cứng chắc, dừng lại)
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
nguồn gốc của họa; cội nguồn của tai họa
Anh ta chính là nguồn gốc của rắc rối.
gốc rễ họa; nguồn cơn họa
Anh ta chính là nguyên nhân của thảm họa này.
nguồn gốc của họa; cội nguồn của tai họa
Anh ta chính là nguồn gốc của rắc rối.
gốc rễ họa; nguồn cơn họa
Anh ta chính là nguyên nhân của thảm họa này.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
nguồn gốc của họa; cội nguồn của tai họa
nguồn gốc của họa; cội nguồn của tai họa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.