- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
dùng bổng lộc nuôi dưỡng (cha mẹ)
Anh ấy nuôi gia đình bằng lương công chức.
dùng bổng lộc nuôi dưỡng (cha mẹ)
Anh ấy nuôi gia đình bằng lương công chức.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
dùng bổng lộc nuôi dưỡng (cha mẹ)
dùng bổng lộc nuôi dưỡng (cha mẹ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.