- 亠đầu(nắp, mái che (phần trên))
- 凶hung(hung dữ, rủi ro)
- 禸nhu(bước chân thú (bộ chân))
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
vùng biển gần bờ; ven biển
Nhà máy điện gió ngoài khơi.
vùng biển gần bờ; ven biển
Nhà máy điện gió ngoài khơi.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
Bờ sông như vách đá dựng đứng bên sườn núi.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
Bờ sông như vách đá dựng đứng bên sườn núi.
vùng biển gần bờ; ven biển
vùng biển gần bờ; ven biển