- 氵thủy(nước)
- 㐬lưu(dòng chảy xoáy)
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
cúm gia cầm; cúm chim
Cúm gia cầm là một loại virus.
cúm gia cầm; cúm A
cúm gia cầm; cúm chim
Cúm gia cầm là một loại virus.
cúm gia cầm; cúm A
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Cảm xúc là khi trái tim rung động trước tất cả mọi điều xung quanh.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Cảm xúc là khi trái tim rung động trước tất cả mọi điều xung quanh.
cúm gia cầm; cúm chim
cúm gia cầm; cúm chim
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.