- 气khí(hơi, khí (tượng hình))
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
mảnh mai; uyển chuyển; (của khói, âm thanh) vấn vít, lan tỏa nhẹ nhàng
Cô ấy trông rất thanh tú.
thanh tú; duyên dáng; ưu mỹ
mảnh mai; uyển chuyển; (của khói, âm thanh) vấn vít, lan tỏa nhẹ nhàng
Cô ấy trông rất thanh tú.
thanh tú; duyên dáng; ưu mỹ
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
mảnh mai; uyển chuyển; (của khói, âm thanh) vấn vít, lan tỏa nhẹ nhàng
mảnh mai; uyển chuyển; (của khói, âm thanh) vấn vít, lan tỏa nhẹ nhàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.