- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
tư nhân; riêng tư
Đây là tài sản riêng của tôi.
riêng tư; tư nhân
Đây là một công ty tư nhân.
tư nhân; riêng tư
Đây là tài sản riêng của tôi.
riêng tư; tư nhân
Đây là một công ty tư nhân.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
tư nhân; riêng tư
tư nhân; riêng tư
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.