- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
tư nhân hóa; cổ phần hóa
Công ty này đang được tư nhân hóa.
tư nhân hóa
Công ty này đã được tư nhân hóa.
tư nhân hóa; cổ phần hóa
Công ty này đang được tư nhân hóa.
tư nhân hóa
Công ty này đã được tư nhân hóa.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
tư nhân hóa; cổ phần hóa
tư nhân hóa; cổ phần hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.