- 禾hòa(cây lúa)
- 儿nhân(người (dạng biến thể))
Người đứng dưới cây lúa mà đầu trơ trụi như bông lúa đã rụng hết hạt — ấy là trọc đầu.
(xúc phạm) tu sĩ phật giáo hói; nhà sư hói
Tên hòa thượng đó rất kỳ lạ.
(xúc phạm) tu sĩ phật giáo hói; nhà sư hói
Tên hòa thượng đó rất kỳ lạ.
Người đứng dưới cây lúa mà đầu trơ trụi như bông lúa đã rụng hết hạt — ấy là trọc đầu.
Người đứng dưới cây lúa mà đầu trơ trụi như bông lúa đã rụng hết hạt — ấy là trọc đầu.
(xúc phạm) tu sĩ phật giáo hói; nhà sư hói
(xúc phạm) tu sĩ phật giáo hói; nhà sư hói
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.